Báo giá thép xây dựng tháng 3 năm 2021

0
5477

Giá sắt thép 24h.com xin gửi đến quý bạn bảng báo giá thép xây dựng mới nhất tháng 3 năm 2021. Giá thép xây dựng hiện tại ra sao, Mời quý bạn cùng chúng tôi tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé

Báo giá thép xây dựng tháng 03/2021

Ngay dưới đây, chúng tôi xin được gửi đến quý bạn bảng báo giá thép xây dựng mới nhất tháng 3 năm 2021 được cập nhật ngay khi chúng tôi nhận hàng từ nhà máy về. Mời quý bạn cùng tham khảo:

Bảng báo giá thép xây dựng tháng 3/2021
Bảng báo giá thép xây dựng tháng 3/2021

Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, để có giá tốt nhất cho công trình của mình, hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0852 852 386 để được tư vấn và hỗ trợ

Để giúp khách hàng nắm bắt tốt hơn về giá của từng loại sản phẩm, giasatthep24h chúng tôi đã thống kê chi tiết từng mặt hàng thép riêng biệt. Hãy cùng chúng tôi tham khảo kỹ hơn nhé.

Bảng báo giá thép hòa phát

  STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT CB300

BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

3 Tam Giác + Chữ Hòa Phát

3 Tam Giác + Chữ Hòa Phát

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.500

10.500

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.500

10.500

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

68.000 68.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

107.000

119.000

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

147.000

159.000

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

187.000

200.500

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

244.000

260.300

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

302.000

320.100

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

374.000

399.200

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

488.000

515.500

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

615.000

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

803.000

Liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   16.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/KG

Bảng báo giá thép miền nam

  STT

LOẠI HÀNG

ĐƠN VỊ TÍNH

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM CB300

BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

V

V

2

D6 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

68.200

76.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

107.000

117.000

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

148.000

154.600

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

193.000

215.000

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

245.000

253.200

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

303.000

314.300

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

379.000

391.800

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

494.000

514.200

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

620.000

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

811.000

Liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   15.000 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/Kg

Bảng báo giá thép việt nhật

  STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT CB300

BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.500

10.500

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.500

10.500

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

71.000

78.500

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

101.100

125.300

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

139.300

146.300

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

184.500

199.500

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

237.200

245.000

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

297.400

345.100

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

363.000

391.200

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

466.000

485.500

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

Liên hệ

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

liên hệ

Liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   16.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/KG

Bảng báo giá thép pomina

         STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP POMINA CB300

BÁO GIÁ THÉP POMINA CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

Quả táo

Quả táo

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.800

10.800

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.800

10.800

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

70.000

74.200

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

108.000

117.500

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

149.000

162.300

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

194.000

208.200

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

246.000

259.500

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

304.000

316.600

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

380.000

402.000

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

495.000

614.200

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

621.000

653.500

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

812.000 840.000

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   17.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 16.700 Đ/KG

Bảng báo giá thép việt mỹ

         STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP VIỆT MỸ CB300

BÁO GIÁ THÉP VIỆT MỸ CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

VIS

VIS

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

68.000

68.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

105.000

114.000

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

144.000

168.300

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

187.000

210.400

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

244.000

260.500

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

302.000

311.100

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

374.000

397.000

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

488.000

501.000

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

615.000

671.500

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

803.000 890.000

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   16.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 15.700 Đ/KG

Bảng báo giá thép việt úc

  STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB300

BÁO GIÁ THÉP VIỆT ÚC CB400

1

Ký hiệu trên cây sắt

V – UC

V – UC

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.200

10.200

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

71.000

78.500

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

101.100

125.300

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

139.300

146.300

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

184.500

199.500

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

237.200

245.000

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

297.400

345.100

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

363.000

391.200

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

466.000

485.500

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

Liên hệ

Liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

liên hệ

Liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   16.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 15.500 Đ/KG

Phía trên đây là toàn bộ những bảng báo giá chi tiết nhất mà chúng tôi muốn gửi đến bạn. Để có giá cụ thể và chi tiết cho công trình của mình. Hãy gọi cho chúng tôi qua hotline 0852 852 386 để được tư vấn và hỗ trợ nhé.

Nguồn: giasatthe24h.com

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây